Bản dịch của từ Discontinuation of smoking trong tiếng Việt

Discontinuation of smoking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinuation of smoking(Noun)

dˌɪskəntˌɪnjuːˈeɪʃən ˈɒf smˈəʊkɪŋ
ˌdɪskənˌtɪnjuˈeɪʃən ˈɑf ˈsmoʊkɪŋ
01

Một sự gián đoạn hoặc tạm dừng trong một quá trình liên quan cụ thể đến thói quen hút thuốc.

An interruption or pause in a process specifically related to the habit of smoking

Ví dụ
02

Việc từ bỏ thuốc lá như một lựa chọn trong lối sống hoặc quyết định về sức khỏe

The cessation of smoking as a lifestyle choice or health decision

Ví dụ
03

Hành động dừng lại hoặc kết thúc một điều gì đó trong trường hợp này là bỏ thuốc lá.

The act of stopping or ending something in this case smoking

Ví dụ