disenchantment
disenchantment (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng mất đi sự thích thú, niềm tin hoặc ảo tưởng; hành động làm ai đó không còn say mê, ngưỡng mộ hoặc tin tưởng nữa.
The act of disenchanting or the state of being disenchanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong khoa học xã hội, 'disenchantment' chỉ quá trình mất niềm tin, đánh mất giá trị thần bí hoặc tôn giáo trong xã hội hiện đại; tức là sự phi lãng mạn hóa, làm xói mòn vai trò của tôn giáo/mysticism trong đời sống công cộng.
in particular social sciences The devaluation of religion or mysticism apparent in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disenchantment" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái cảm thấy thất vọng hoặc không hài lòng khi nhận ra thực tế không như kỳ vọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự mất niềm tin hay ảo tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "disenchantment" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa và địa lý. Tại Anh, từ này thường liên quan đến các trải nghiệm xã hội nhiều hơn, trong khi tại Mỹ có thể mang nghĩa cá nhân hơn.