Bản dịch của từ Disestablishment trong tiếng Việt
Disestablishment

Disestablishment(Noun)
Hành động phân rã, bãi bỏ hoặc giải thể một tổ chức, cơ chế hoặc quyền lợi đã được thiết lập trước đó.
The taking apart or dissolution of something that had been established.
解散已经建立的组织或机制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình tước bỏ đặc quyền, viện trợ hay địa vị chính thức của một giáo hội do nhà nước công nhận — tức là bãi bỏ chế độ tôn giáo chính thức của nhà nước.
Specifically the removal of state privileges or patronage from a given church the removal of a policy of having an official governing religion.
解除国家对宗教的特权或支持
Dạng danh từ của Disestablishment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Disestablishment | Disestablishments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disestablishment" là một thuật ngữ chỉ việc xóa bỏ hoặc kết thúc trạng thái quốc giáo, tức là mối quan hệ chính thức giữa một tôn giáo và nhà nước. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và tôn giáo, đặc biệt ở Vương quốc Anh liên quan đến Giáo hội Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách nhìn nhận và ứng dụng của từ có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa.
Từ "disestablishment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "dis-" có nghĩa là "tách ra" và "establishment" từ "stabilis" có nghĩa là "cố định". Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 19 để chỉ việc xóa bỏ một mối quan hệ lập pháp giữa nhà nước và tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Tây. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn tiếp tục liên quan đến quá trình tách rời các thể chế và cấu trúc quyền lực.
Thuật ngữ "disestablishment" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, mặc dù nó có thể xuất hiện trong các bài viết về chính trị hoặc lịch sử. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về việc bãi bỏ một tổ chức tôn giáo chính thức, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận xung quanh mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo. Trong các ngữ cảnh khác, "disestablishment" có thể liên quan đến việc tách rời các hệ thống hoặc tổ chức có sự công nhận chính thức.
Họ từ
"Disestablishment" là một thuật ngữ chỉ việc xóa bỏ hoặc kết thúc trạng thái quốc giáo, tức là mối quan hệ chính thức giữa một tôn giáo và nhà nước. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và tôn giáo, đặc biệt ở Vương quốc Anh liên quan đến Giáo hội Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách nhìn nhận và ứng dụng của từ có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa.
Từ "disestablishment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "dis-" có nghĩa là "tách ra" và "establishment" từ "stabilis" có nghĩa là "cố định". Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 19 để chỉ việc xóa bỏ một mối quan hệ lập pháp giữa nhà nước và tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Tây. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn tiếp tục liên quan đến quá trình tách rời các thể chế và cấu trúc quyền lực.
Thuật ngữ "disestablishment" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, mặc dù nó có thể xuất hiện trong các bài viết về chính trị hoặc lịch sử. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về việc bãi bỏ một tổ chức tôn giáo chính thức, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận xung quanh mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo. Trong các ngữ cảnh khác, "disestablishment" có thể liên quan đến việc tách rời các hệ thống hoặc tổ chức có sự công nhận chính thức.
