Bản dịch của từ Disestablishment trong tiếng Việt
Disestablishment

Disestablishment (Noun)
Hành động phân rã, bãi bỏ hoặc giải thể một tổ chức, cơ chế hoặc quyền lợi đã được thiết lập trước đó.
The taking apart or dissolution of something that had been established.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình tước bỏ đặc quyền, viện trợ hay địa vị chính thức của một giáo hội do nhà nước công nhận — tức là bãi bỏ chế độ tôn giáo chính thức của nhà nước.
Specifically the removal of state privileges or patronage from a given church the removal of a policy of having an official governing religion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disestablishment" là một thuật ngữ chỉ việc xóa bỏ hoặc kết thúc trạng thái quốc giáo, tức là mối quan hệ chính thức giữa một tôn giáo và nhà nước. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và tôn giáo, đặc biệt ở Vương quốc Anh liên quan đến Giáo hội Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách nhìn nhận và ứng dụng của từ có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa.
Họ từ
"Disestablishment" là một thuật ngữ chỉ việc xóa bỏ hoặc kết thúc trạng thái quốc giáo, tức là mối quan hệ chính thức giữa một tôn giáo và nhà nước. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và tôn giáo, đặc biệt ở Vương quốc Anh liên quan đến Giáo hội Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách nhìn nhận và ứng dụng của từ có thể khác nhau tùy vào bối cảnh văn hóa.
