Bản dịch của từ Patronage trong tiếng Việt
Patronage

Patronage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự lui tới thường xuyên của khách hàng đến một cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ nào đó; lượng khách quen ủng hộ nơi đó.
The regular custom attracted by a shop, restaurant, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự coi thường, tỏ ra bề trên, như thể mình hơn người khác; kiểu đối xử khinh suất, trịch thượng.
A patronizing or condescending manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền hạn, trách nhiệm hoặc vị trí của người bảo trợ (người tài trợ, bảo hộ) — tức là quyền được hỗ trợ, chỉ đạo hoặc bảo vệ một người/nhóm/do hoạt động nào đó, cùng với nghĩa vụ đi kèm.
The rights and duties or position of a patron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "patronage" chỉ mối quan hệ giữa người bảo trợ và người được bảo trợ, thường thể hiện dưới hình thức hỗ trợ tài chính hoặc khuyến khích nghệ thuật, văn hóa. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "patronage" trong tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến thương mại và tiêu dùng, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường nhấn mạnh hơn vào các mối quan hệ văn hóa và xã hội.
Từ "patronage" chỉ mối quan hệ giữa người bảo trợ và người được bảo trợ, thường thể hiện dưới hình thức hỗ trợ tài chính hoặc khuyến khích nghệ thuật, văn hóa. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "patronage" trong tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến thương mại và tiêu dùng, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó thường nhấn mạnh hơn vào các mối quan hệ văn hóa và xã hội.
