Bản dịch của từ Patronage trong tiếng Việt

Patronage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patronage(Noun)

pˈeitɹənɪdʒ
pˈætɹənɪdʒ
01

Thái độ hoặc cách cư xử thể hiện sự coi thường, tỏ ra bề trên, như thể mình hơn người khác; kiểu đối xử khinh suất, trịch thượng.

A patronizing or condescending manner.

高人一等的态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quyền hạn, trách nhiệm hoặc vị trí của người bảo trợ (người tài trợ, bảo hộ) — tức là quyền được hỗ trợ, chỉ đạo hoặc bảo vệ một người/nhóm/do hoạt động nào đó, cùng với nghĩa vụ đi kèm.

The rights and duties or position of a patron.

赞助人的权利和义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quyền hoặc ảnh hưởng để bổ nhiệm người vào chức vụ, hoặc quyền ban đặc quyền; khả năng giúp đỡ, ủng hộ ai đó bằng cách trao công việc, vị trí hoặc lợi ích.

The power to control appointments to office or the right to privileges.

任命权或特权的影响力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Sự lui tới thường xuyên của khách hàng đến một cửa hàng, nhà hàng hoặc dịch vụ nào đó; lượng khách quen ủng hộ nơi đó.

The regular custom attracted by a shop, restaurant, etc.

顾客的定期光顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ do một người bảo trợ (patron) cung cấp, thường là về tài chính, tư cách bảo trợ hoặc giúp đỡ để giữ gìn và phát triển một hoạt động, tổ chức, nghệ thuật hay cá nhân.

The support given by a patron.

赞助支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Patronage (Noun)

SingularPlural

Patronage

Patronages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ