Bản dịch của từ Dismissal of job trong tiếng Việt
Dismissal of job
Phrase

Dismissal of job(Phrase)
dɪsmˈɪsəl ˈɒf dʒˈɒb
dɪsˈmɪsəɫ ˈɑf ˈdʒɑb
01
Hành động chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.
The act of terminating someones employment
Ví dụ
02
Thông báo chính thức rằng ai đó không còn có thể tiếp tục công việc của mình.
An official notification that someone can no longer work in their job
Ví dụ
