Bản dịch của từ Dismissal of job trong tiếng Việt

Dismissal of job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissal of job(Phrase)

dɪsmˈɪsəl ˈɒf dʒˈɒb
dɪsˈmɪsəɫ ˈɑf ˈdʒɑb
01

Hành động chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó.

The act of terminating someones employment

Ví dụ
02

Thông báo chính thức rằng ai đó không còn có thể tiếp tục công việc của mình.

An official notification that someone can no longer work in their job

Ví dụ
03

Một thuật ngữ phổ biến được dùng để chỉ sự kết thúc của một hợp đồng hoặc vị trí.

A common term used to denote the end of a contract or position

Ví dụ