Bản dịch của từ Dismission trong tiếng Việt
Dismission

Dismission(Noun)
Hành động sa thải, cho ai đó nghỉ việc hoặc cho ai đó ra đi; việc đuổi, tống khứ một người khỏi nơi làm việc hoặc khỏi một nhóm.
The act of dismissing or sending away someone.
解雇,遣散
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động sa thải, cho thôi việc hoặc cách chức ai đó; việc chấm dứt công việc, dịch vụ hoặc vị trí trong tình cảm của ai đó.
Removal from office termination of employment or services or position in ones affections.
解除职务,解雇,终止关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động loại bỏ hoặc gạt bỏ một việc/ý kiến/đề nghị ra khỏi quá trình xem xét; không tiếp tục xem xét hoặc không đưa vào quyết định.
The setting aside of something from consideration.
排除考虑的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dismission" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "dismiss", có nghĩa là sự sa thải hoặc sự loại bỏ, thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sự rút lui khỏi một nhiệm vụ. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn so với "dismissal", nó vẫn thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dismissal" được ưa chuộng hơn; "dismission" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm hoặc chuyên ngành.
Từ "dismission" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dimissio", bắt nguồn từ động từ "dimittere", có nghĩa là "thả ra" hoặc "giải phóng". Nguồn gốc này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, đề cập đến việc ngừng một hoạt động hoặc hủy bỏ một nhiệm vụ. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc giải thoát một cá nhân khỏi trách nhiệm hoặc quyền lực. Sự phát triển ngữ nghĩa này diễn ra trong bối cảnh xã hội, nơi mà việc yêu cầu sự giải phóng hay loại bỏ trách nhiệm trở nên ngày càng quan trọng.
Từ "dismission" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, liên quan đến việc chấm dứt hoặc sa thải nhân viên. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong chủ đề về công việc hoặc quản lý. Tuy nhiên, do sự hạn chế về tần suất, người học nên tập trung vào các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "dismissal" để mở rộng khả năng từ vựng.
Họ từ
"Dismission" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "dismiss", có nghĩa là sự sa thải hoặc sự loại bỏ, thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sự rút lui khỏi một nhiệm vụ. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn so với "dismissal", nó vẫn thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dismissal" được ưa chuộng hơn; "dismission" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm hoặc chuyên ngành.
Từ "dismission" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dimissio", bắt nguồn từ động từ "dimittere", có nghĩa là "thả ra" hoặc "giải phóng". Nguồn gốc này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, đề cập đến việc ngừng một hoạt động hoặc hủy bỏ một nhiệm vụ. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc giải thoát một cá nhân khỏi trách nhiệm hoặc quyền lực. Sự phát triển ngữ nghĩa này diễn ra trong bối cảnh xã hội, nơi mà việc yêu cầu sự giải phóng hay loại bỏ trách nhiệm trở nên ngày càng quan trọng.
Từ "dismission" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, liên quan đến việc chấm dứt hoặc sa thải nhân viên. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong chủ đề về công việc hoặc quản lý. Tuy nhiên, do sự hạn chế về tần suất, người học nên tập trung vào các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "dismissal" để mở rộng khả năng từ vựng.
