Bản dịch của từ Dismission trong tiếng Việt
Dismission

Dismission (Noun)
Hành động sa thải, cho ai đó nghỉ việc hoặc cho ai đó ra đi; việc đuổi, tống khứ một người khỏi nơi làm việc hoặc khỏi một nhóm.
The act of dismissing or sending away someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động sa thải, cho thôi việc hoặc cách chức ai đó; việc chấm dứt công việc, dịch vụ hoặc vị trí trong tình cảm của ai đó.
Removal from office termination of employment or services or position in ones affections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động loại bỏ hoặc gạt bỏ một việc/ý kiến/đề nghị ra khỏi quá trình xem xét; không tiếp tục xem xét hoặc không đưa vào quyết định.
The setting aside of something from consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dismission" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "dismiss", có nghĩa là sự sa thải hoặc sự loại bỏ, thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sự rút lui khỏi một nhiệm vụ. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn so với "dismissal", nó vẫn thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dismissal" được ưa chuộng hơn; "dismission" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm hoặc chuyên ngành.
Họ từ
"Dismission" là một danh từ có nguồn gốc từ động từ "dismiss", có nghĩa là sự sa thải hoặc sự loại bỏ, thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động hoặc sự rút lui khỏi một nhiệm vụ. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn so với "dismissal", nó vẫn thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dismissal" được ưa chuộng hơn; "dismission" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm hoặc chuyên ngành.
