Bản dịch của từ Displacing trong tiếng Việt
Displacing

Displacing(Verb)
Dạng động từ của Displacing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Displace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Displaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Displaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Displaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Displacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "displacing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "displace", có nghĩa là làm cho một cái gì đó rời bỏ vị trí ban đầu của nó hoặc thay thế một vật bằng vật khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh như di dời cư dân, hủy bỏ các thành phần trong một hệ thống, hoặc thay thế trong các tình huống nghề nghiệp. "Displacing" không có sự khác biệt rõ ràng về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và mức độ phổ biến của các bối cảnh cụ thể.
Từ "displacing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "displacere", nghĩa là "đẩy ra" hay "đặt ra ngoài". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ hành động tước bỏ vị trí hoặc thay thế một cái gì đó trong không gian hay xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "displacing" phản ánh sự thay đổi trong vị trí hoặc trạng thái, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị, và môi trường, nơi mà sự di dời và thay thế ngày càng trở nên quan trọng.
Từ "displacing" thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến môi trường, xã hội, và đại diện cho sự thay thế hoặc loại bỏ. Trong phần Reading, từ này có thể gặp trong các văn bản khoa học và kinh tế. Ngoài ra, "displacing" còn được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, như trong các cuộc thảo luận về di cư hoặc thay đổi trong thị trường lao động. Từ này phản ánh sự chuyển giao, di chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong không gian và thời gian.
Họ từ
Từ "displacing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "displace", có nghĩa là làm cho một cái gì đó rời bỏ vị trí ban đầu của nó hoặc thay thế một vật bằng vật khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh như di dời cư dân, hủy bỏ các thành phần trong một hệ thống, hoặc thay thế trong các tình huống nghề nghiệp. "Displacing" không có sự khác biệt rõ ràng về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và mức độ phổ biến của các bối cảnh cụ thể.
Từ "displacing" có nguồn gốc từ động từ Latinh "displacere", nghĩa là "đẩy ra" hay "đặt ra ngoài". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ hành động tước bỏ vị trí hoặc thay thế một cái gì đó trong không gian hay xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "displacing" phản ánh sự thay đổi trong vị trí hoặc trạng thái, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị, và môi trường, nơi mà sự di dời và thay thế ngày càng trở nên quan trọng.
Từ "displacing" thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến môi trường, xã hội, và đại diện cho sự thay thế hoặc loại bỏ. Trong phần Reading, từ này có thể gặp trong các văn bản khoa học và kinh tế. Ngoài ra, "displacing" còn được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, như trong các cuộc thảo luận về di cư hoặc thay đổi trong thị trường lao động. Từ này phản ánh sự chuyển giao, di chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong không gian và thời gian.
