Bản dịch của từ Displays bravado trong tiếng Việt

Displays bravado

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displays bravado(Phrase)

dˈɪspleɪz brɐvˈɑːdəʊ
ˈdɪsˌpɫeɪz brɑˈvɑdoʊ
01

Biểu hiện sự tự tin ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn

To exhibit selfassurance often in the face of danger or difficulty

Ví dụ
02

Thể hiện sự táo bạo hoặc tự tin theo cách có thể nhằm gây ấn tượng với người khác

To show boldness or confidence in a way that may be meant to impress others

Ví dụ
03

Để thể hiện cảm giác can đảm hoặc bất chấp

To project a sense of courage or defiance

Ví dụ