Bản dịch của từ Displays bravado trong tiếng Việt
Displays bravado
Phrase

Displays bravado(Phrase)
dˈɪspleɪz brɐvˈɑːdəʊ
ˈdɪsˌpɫeɪz brɑˈvɑdoʊ
01
Biểu hiện sự tự tin ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
To exhibit selfassurance often in the face of danger or difficulty
Ví dụ
02
Thể hiện sự táo bạo hoặc tự tin theo cách có thể nhằm gây ấn tượng với người khác
To show boldness or confidence in a way that may be meant to impress others
Ví dụ
