Bản dịch của từ Disregarded outline trong tiếng Việt

Disregarded outline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarded outline(Noun)

dˌɪsrɪɡˈɑːdɪd aʊtlˈaɪn
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪd ˈaʊtˌɫaɪn
01

Một hình thức biểu diễn rõ ràng hoặc cụ thể về những đặc điểm chính của điều gì đó

A visible or tangible representation of the main features of something

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt ngắn gọn về những điểm chính

A brief account or summary of the main points

Ví dụ
03

Mô tả chung hoặc kế hoạch thể hiện các đặc điểm thiết yếu của một điều gì đó nhưng không đi vào chi tiết.

A general description or plan showing the essential features of something but not the detail

Ví dụ