Bản dịch của từ Disregarded outline trong tiếng Việt
Disregarded outline
Noun [U/C]

Disregarded outline(Noun)
dˌɪsrɪɡˈɑːdɪd aʊtlˈaɪn
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪd ˈaʊtˌɫaɪn
01
Một hình thức biểu diễn rõ ràng hoặc cụ thể về những đặc điểm chính của điều gì đó
A visible or tangible representation of the main features of something
Ví dụ
