disseminated
disseminated (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) mô tả điều gì đó — nhất là thông tin — được rải ra, truyền đi khắp nơi; lan rộng và xuất hiện ở nhiều nơi.
especially of information scattered or spread widely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disseminated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disseminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disseminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disseminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disseminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disseminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disseminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disseminated" (được phát tán) có nghĩa là việc phân phát hoặc truyền bá thông tin, ý tưởng hoặc dữ liệu tới một nhóm đông đảo người nhận. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm và cách viết tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong lúc nói. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y tế, để chỉ việc lan truyền thông tin nghiên cứu hoặc kết quả điều tra đến tất cả những người có liên quan.