disseminative
AdjectiveVerb
disseminative (Adjective)
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
AI
Ví dụ
Tính chất phát tán của mạng xã hội lan truyền thông tin nhanh chóng giữa người dùng.The disseminative nature of social media spreads information rapidly among users.
Không phải tất cả các nền tảng xã hội đều phát tán tin tức hiệu quả.Not all social platforms are disseminative in sharing news effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disseminative (Verb)
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội truyền tải tin tức nhanh chóng đến hàng triệu người dùng mỗi ngày.Social media disseminates news quickly to millions of users every day.
Mạng xã hội không luôn truyền tải thông tin chính xác.Social media does not disseminate accurate information all the time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disseminative" là một tính từ, chỉ đặc tính của việc phân phối hoặc truyền bá thông tin, ý tưởng hoặc kiến thức đến một nhóm rộng lớn. Trong tổng thể ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong phát âm, người bản xứ Mỹ thường phát âm âm 't' trong 'disseminative' nhẹ hơn so với người Anh.