Anh - Việt

Bản dịch của từ Disseminative trong tiếng Việt

disseminative

AdjectiveVerb

disseminative (Adjective)

/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc lan truyền, phổ biến hoặc khuếch tán cái gì đó (thông tin, ý tưởng, chất, v.v.), mô tả tính chất hoặc khả năng làm cho điều ấy lan rộng.

Relating to or involving the spreading or diffusion of something.

Ví dụ
Tính chất phát tán của mạng xã hội lan truyền thông tin nhanh chóng giữa người dùng.The disseminative nature of social media spreads information rapidly among users.
Không phải tất cả các nền tảng xã hội đều phát tán tin tức hiệu quả.Not all social platforms are disseminative in sharing news effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disseminative (Verb)

/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
/dɨsˈɛməntˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

Lan truyền rộng rãi; phân tán, truyền bá (thông tin, ý tưởng, tin tức...) đến nhiều người hoặc nhiều nơi.

To spread or disperse widely.

Ví dụ
Mạng xã hội truyền tải tin tức nhanh chóng đến hàng triệu người dùng mỗi ngày.Social media disseminates news quickly to millions of users every day.
Mạng xã hội không luôn truyền tải thông tin chính xác.Social media does not disseminate accurate information all the time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh