Bản dịch của từ Distorted locks trong tiếng Việt

Distorted locks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distorted locks(Phrase)

dɪstˈɔːtɪd lˈɒks
dɪˈstɔrtɪd ˈɫɑks
01

Một cách nói đến tóc đã được tạo kiểu hoặc sắp xếp một cách cố ý theo phong cách xoắn hoặc không đồng đều.

A reference to hair that has been intentionally styled or arranged in a twisted or uneven manner

Ví dụ
02

Có thể chỉ đến một cái gì đó đã bị bóp méo hoặc không còn ở trạng thái ban đầu, thường được sử dụng như một phép ẩn dụ.

Can refer to something that has been warped or is not in its original form often used metaphorically

Ví dụ
03

Bị thay đổi hoặc chỉnh sửa theo cách dẫn đến việc mất đi chất lượng hoặc độ chính xác ban đầu.

Changed or altered in a way that results in a loss of original quality or accuracy

Ví dụ