Bản dịch của từ Dive deep trong tiếng Việt
Dive deep
Phrase

Dive deep(Phrase)
dˈaɪv dˈiːp
ˈdaɪv ˈdip
Ví dụ
02
Đi sâu vào điều tra hoặc khám phá một chủ đề một cách chi tiết
To investigate or explore a topic in great detail
Ví dụ
03
Tham gia một cách nghiêm túc hoặc có ý nghĩa
To engage in a significant or serious way
Ví dụ
