Bản dịch của từ Divergent offense trong tiếng Việt

Divergent offense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divergent offense(Noun)

dɪvˈɜːdʒənt əfˈɛns
dɪˈvɝdʒənt əˈfɛns
01

Một hành vi vi phạm khác biệt hoặc khác nhau so với những hành vi được công nhận hoặc chấp nhận.

An instance of offense that is different or diverse from the recognized or accepted behavior

Ví dụ
02

Một hành vi phạm pháp được coi là khác biệt so với các phân loại tội danh điển hình.

A legal violation that is considered deviated from typical offense classifications

Ví dụ
03

Một loại hành vi phạm tội hoặc sai trái do ai đó thực hiện, đi ngược lại với chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn.

A type of criminal act or wrongdoing committed by someone that deviates from the norm or standard

Ví dụ