Bản dịch của từ Diverting route trong tiếng Việt

Diverting route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverting route(Phrase)

dɪvˈɜːtɪŋ rˈuːt
ˈdaɪˌvɝtɪŋ ˈrut
01

Một lối đi được chọn để tránh con đường trực tiếp hoặc địa điểm ban đầu dự kiến.

A route taken to avoid a direct path or the original intended destination

Ví dụ
02

Một con đường thay thế cho phép thay đổi hướng đi hoặc điểm đến.

An alternative pathway that allows for a change in direction or destination

Ví dụ
03

Một con đường dẫn ra khỏi lộ trình chính

A way that leads away from the main route or track

Ví dụ