Bản dịch của từ Diverting route trong tiếng Việt
Diverting route
Phrase

Diverting route(Phrase)
dɪvˈɜːtɪŋ rˈuːt
ˈdaɪˌvɝtɪŋ ˈrut
Ví dụ
02
Một con đường thay thế cho phép thay đổi hướng đi hoặc điểm đến.
An alternative pathway that allows for a change in direction or destination
Ví dụ
