Bản dịch của từ Divestment assurance trong tiếng Việt

Divestment assurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divestment assurance(Noun)

daɪvˈɛstmənt ˈæʃərəns
daɪˈvɛstmənt ˈæʃɝəns
01

Quá trình loại bỏ hoặc gỡ bỏ các nghĩa vụ, đặc biệt là những nghĩa vụ tài chính hoặc ủy thác.

The process of eliminating or removing obligations particularly financial or fiduciary ones

Ví dụ
02

Hành động bán bỏ hoặc tước đoạt chính mình khỏi một tài sản hoặc khoản đầu tư.

The act of selling off or dispossessing oneself of an asset or investment

Ví dụ
03

Giảm bớt đầu tư vào một lĩnh vực hoặc công ty cụ thể

A reduction of investment in a particular sector or company

Ví dụ