Bản dịch của từ Fiduciary trong tiếng Việt
Fiduciary

Fiduciary (Adjective)
Liên quan đến sự tin tưởng, đặc biệt là liên quan đến mối quan hệ giữa người được ủy thác và người thụ hưởng.
Involving trust especially with regard to the relationship between a trustee and a beneficiary.
The fiduciary duty of a social worker is to prioritize the client's well-being.
Nhiệm vụ tín dụng của một nhân viên xã hội là ưu tiên đến sức khỏe của khách hàng.
The charity organization operates under fiduciary responsibilities to protect donors' contributions.
Tổ chức từ thiện hoạt động dưới trách nhiệm tín dụng để bảo vệ sự đóng góp của nhà hảo tâm.
The fiduciary relationship between a doctor and a patient is built on trust.
Mối quan hệ tín dụng giữa bác sĩ và bệnh nhân được xây dựng trên sự tin tưởng.
The fiduciary responsibility of the charity was to manage donations wisely.
Trách nhiệm tin cậy của tổ chức từ thiện là quản lý quyên góp một cách khôn ngoan.
She invested in fiduciary bonds to support ethical companies in the community.
Cô ấy đầu tư vào trái phiếu tin cậy để hỗ trợ các công ty đạo đức trong cộng đồng.
The fiduciary duty of the social worker was to protect vulnerable individuals.
Nhiệm vụ tin cậy của người làm công việc xã hội là bảo vệ những cá nhân yếu thế.
Fiduciary (Noun)
Một người được ủy thác.
A trustee.
The fiduciary managed the social fund for the community.
Người quản lý quỹ xã hội cho cộng đồng.
She appointed a fiduciary to oversee the charity donations.
Cô ấy bổ nhiệm một người quản lý quỹ để giám sát việc quyên góp từ thiện.
The fiduciary ensured the transparency of the social organization's finances.
Người quản lý quỹ đảm bảo sự minh bạch về tài chính của tổ chức xã hội.
Họ từ
Từ "fiduciary" được sử dụng để chỉ một mối quan hệ pháp lý, trong đó một bên (người ủy thác) có nghĩa vụ phải hành động vì lợi ích của bên kia (người được ủy thác). Khái niệm này phổ biến trong các lĩnh vực như tài chính và luật pháp, ví dụ như trong quan hệ giữa người quản lý và khách hàng. Ở Anh và Mỹ, cách dùng và ý nghĩa của từ này tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh pháp lý có thể khác nhau do sự khác biệt trong hệ thống pháp luật.
Từ "fiduciary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fiducia", nghĩa là "niềm tin" hoặc "sự tin cậy". Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, thuật ngữ này ám chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý tài sản của người khác với sự trung thực và tận tâm. Lịch sử từ này phản ánh mối quan hệ dựa trên lòng tin, nơi mà người giữ tài sản phải hành động vì lợi ích của người hưởng lợi.
Từ "fiduciary" thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và pháp luật, mang ý nghĩa liên quan đến trách nhiệm hoặc quan hệ giữa bên quản lý tài sản và chủ sở hữu tài sản. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp, chủ yếu trong phần Reading và Writing, liên quan đến các chủ đề tài chính hoặc luật pháp. Tình huống sử dụng phổ biến của từ này bao gồm các cuộc thảo luận về niềm tin, đạo đức nghề nghiệp, và các nghĩa vụ tài chính giữa các bên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp