divulgement
NounVerb
divulgement (Noun)
/dˈɪvjuɡlˈeɪnt/
/dˈɪvjuɡlˈeɪnt/
AI
Ví dụ
Việc tiết lộ dữ liệu cá nhân khiến nhiều người dùng mạng xã hội lo lắng.The divulgement of private data worried many social media users.
Việc tiết lộ bí mật không được phép trong cộng đồng này.The divulgement of secrets is not allowed in this community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
divulgement (Verb)
/dˈɪvjuɡlˈeɪnt/
/dˈɪvjuɡlˈeɪnt/
AI
Ví dụ
Việc tiết lộ dữ liệu cá nhân bởi Facebook đã gây ra nhiều lo ngại về quyền riêng tư.The divulgement of personal data by Facebook raised many privacy concerns.
Công ty không cho phép tiết lộ thông tin dự án bí mật.The company did not allow the divulgement of confidential project details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Divulgement" là danh từ có nghĩa là hành động công bố, tiết lộ hoặc làm sáng tỏ thông tin, đặc biệt là thông tin bí mật hoặc riêng tư. Từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông dụng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "divulgement" thường không có sự khác biệt lớn về cách viết, phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh đương đại, từ này ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "disclosure".