Bản dịch của từ Dna regulatory sequences trong tiếng Việt

Dna regulatory sequences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dna regulatory sequences(Phrase)

dˈiːnˌaɪ rˈɛɡjʊlˌeɪtərˌi sˈiːkwənsɪz
ˈdinə ˈrɛɡjəɫəˌtɔri ˈsikwənsɪz
01

Vùng DNA đóng vai trò như các điểm để các protein kiểm soát việc diễn biến của gen

DNA regions act as binding sites for proteins that regulate gene expression.

DNA的区域就像是调控蛋白质附着的特定位置,用来调节基因的表达。

Ví dụ
02

Chuỗi DNA kiểm soát hoạt động của gene và điều chỉnh gene trong quá trình phát triển cũng như phản ứng với các tín hiệu môi trường

DNA sequences control gene expression and regulate gene activity during development as well as in response to environmental signals.

DNA链控制基因的表达,调节基因在发育过程中的活性,以及对环境信号的反应。

Ví dụ
03

Các vùng không mã hóa đóng vai trò trong việc điều chỉnh thời điểm và mức độ biểu hiện gene.

Non-coding regions play a role in regulating the timing and level of gene expression.

非编码区域在调控基因表达的时间和程度方面发挥着作用。

Ví dụ