Bản dịch của từ Do a course trong tiếng Việt

Do a course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do a course(Phrase)

dˈu ə kˈɔɹs
dˈu ə kˈɔɹs
01

Tham gia vào một loạt các lớp học hoặc bài giảng.

To participate in a series of classes or lectures.

Ví dụ
02

Học một môn học cụ thể trong một khóa học chính thức.

To study a particular subject in a formal course.

Ví dụ
03

Được đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể.

To undergo training in a specific area.

Ví dụ
04

Tham gia một loạt các lớp học hoặc bài học về một chủ đề cụ thể.

To engage in a series of classes or lessons on a specific subject

Ví dụ
05

Thực hiện một loạt các nghiên cứu hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch.

To follow a planned set of studies or activities

Ví dụ
06

Tham gia một chương trình giáo dục hoặc đào tạo.

To participate in an educational program or training

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh