Bản dịch của từ Docket trong tiếng Việt
Docket

Docket(Noun)
Một giấy tờ hoặc nhãn ghi danh sách các món hàng bên trong một lô hàng hoặc kiện hàng, thường dùng để biết rõ nội dung, số lượng và mô tả hàng hoá trong kiện.
A document or label listing the contents of a consignment or package.
Docket(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Docket" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ danh sách các vụ án, tài liệu hoặc công việc mà toà án hoặc một cơ quan chức năng khác sẽ xem xét hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong ngữ cảnh như "docket number" (số vụ án) hoặc "court docket" (danh sách vụ án tại tòa). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng thường tương đương, không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "docket" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "docketum", có nghĩa là "mảnh giấy nhỏ". Nó đã chuyển âm qua tiếng Pháp cổ "docquet", ám chỉ đến một danh sách hoặc ghi chép các vụ án tại tòa án. Trong lịch sử, "docket" được sử dụng để chỉ danh sách các vụ án hoặc tài liệu liên quan đến pháp lý, và ngày nay, từ này vẫn giữ nghĩa đó trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng để chỉ các thông tin được ghi chép về phiên tòa hoặc công việc hành chính.
Từ "docket" thường không gặp nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến danh sách các vụ kiện hoặc tài liệu cần xem xét trong tòa án. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này ít phổ biến, nhưng có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận liên quan đến tiến trình pháp lý hoặc tổ chức công việc. Do đó, sự quen thuộc với từ này có thể hạn chế trong số lượng thí sinh IELTS.
Họ từ
"Docket" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ danh sách các vụ án, tài liệu hoặc công việc mà toà án hoặc một cơ quan chức năng khác sẽ xem xét hoặc xử lý. Trong tiếng Anh, từ này có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong ngữ cảnh như "docket number" (số vụ án) hoặc "court docket" (danh sách vụ án tại tòa). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng thường tương đương, không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "docket" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "docketum", có nghĩa là "mảnh giấy nhỏ". Nó đã chuyển âm qua tiếng Pháp cổ "docquet", ám chỉ đến một danh sách hoặc ghi chép các vụ án tại tòa án. Trong lịch sử, "docket" được sử dụng để chỉ danh sách các vụ án hoặc tài liệu liên quan đến pháp lý, và ngày nay, từ này vẫn giữ nghĩa đó trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng để chỉ các thông tin được ghi chép về phiên tòa hoặc công việc hành chính.
Từ "docket" thường không gặp nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến danh sách các vụ kiện hoặc tài liệu cần xem xét trong tòa án. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này ít phổ biến, nhưng có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận liên quan đến tiến trình pháp lý hoặc tổ chức công việc. Do đó, sự quen thuộc với từ này có thể hạn chế trong số lượng thí sinh IELTS.
