Bản dịch của từ Dockyard mishap trong tiếng Việt
Dockyard mishap
Phrase

Dockyard mishap(Phrase)
dˈɒkjɑːd mˈɪʃæp
ˈdɑkˌjɑrd ˈmɪʃæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự cố bất ngờ xảy ra ở bến tàu thường dẫn đến hư hại hoặc thương tích.
An accidental event or occurrence in a dockyard often resulting in damage or injury
Ví dụ
