Bản dịch của từ Dodge sensitive topics trong tiếng Việt

Dodge sensitive topics

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodge sensitive topics(Phrase)

dˈɒdʒ sˈɛnsɪtˌɪv tˈɒpɪks
ˈdɑdʒ ˈsɛnsətɪv ˈtɑpɪks
01

Để tránh thảo luận về những vấn đề có thể gây khó chịu hoặc bất đồng.

To avoid discussing issues that may cause discomfort or disagreements

Ví dụ
02

Tránh tham gia vào những cuộc trò chuyện về những vấn đề nhạy cảm.

To refrain from engaging in conversations about delicate matters

Ví dụ
03

Tránh đề cập đến những chủ đề có thể gây ra phản ứng cảm xúc.

To steer clear of particular subjects that might provoke emotional reactions

Ví dụ