Bản dịch của từ Dominant position trong tiếng Việt

Dominant position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant position(Noun)

dˈɑmənənt pəzˈɪʃən
dˈɑmənənt pəzˈɪʃən
01

Vị trí then chốt hoặc chi phối trong một lĩnh vực cụ thể.

A key position or having main control in a specific context.

这是在特定背景下具有关键意义或控制权的重要职位。

Ví dụ
02

Tình trạng chiếm ưu thế; vượt trội hơn người khác.

The state of being dominant; outperforming others.

占据优势的地位,领先于他人。

Ví dụ
03

Trong kinh tế, tình huống mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức có đủ sức ảnh hưởng đến thị trường.

In economics, it's a situation where a company or entity has enough power to influence the market.

在经济学中,指的是某个企业或实体具有足够的市场影响力,能够左右市场行情的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh