Bản dịch của từ Dominant position trong tiếng Việt
Dominant position

Dominant position(Noun)
Tình trạng chiếm ưu thế; vượt trội hơn người khác.
The state of being dominant; outperforming others.
占据优势的地位,领先于他人。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "dominant position" được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và pháp lý để chỉ trạng thái của một công ty hoặc tổ chức có quyền lực và ảnh hưởng lớn đến thị trường, cho phép họ kiểm soát giá cả hoặc điều kiện thương mại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách thức viết và sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm do ngữ điệu của người nói. "Dominant position" thường được bàn luận trong các nghiên cứu về cạnh tranh và luật chống độc quyền.
Cụm từ "dominant position" được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và pháp lý để chỉ trạng thái của một công ty hoặc tổ chức có quyền lực và ảnh hưởng lớn đến thị trường, cho phép họ kiểm soát giá cả hoặc điều kiện thương mại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách thức viết và sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm do ngữ điệu của người nói. "Dominant position" thường được bàn luận trong các nghiên cứu về cạnh tranh và luật chống độc quyền.
