Anh - Việt

Bản dịch của từ Dominant position trong tiếng Việt

dominant position

Noun

dominant position (Noun)

/dˈɑmənənt pəzˈɪʃən/
/dˈɑmənənt pəzˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Một vị trí có tầm quan trọng hoặc kiểm soát chính trong một ngữ cảnh cụ thể.

Một vị trí có tầm quan trọng hoặc kiểm soát chính trong một ngữ cảnh cụ thể.

A position that is of primary importance or control in a particular context.

Ví dụ
Trong xã hội, giáo dục đóng một vị trí quan trọng trong việc hình thành lãnh đạo tương lai.In society, education plays a dominant position in shaping future leaders.
Mạng xã hội không giữ vị trí quan trọng trong các phương pháp giao tiếp truyền thống.Social media does not hold a dominant position in traditional communication methods.

Nghĩa 02 · Trạng thái của việc chiếm ưu thế; vượt trội hơn người khác.

Trạng thái của việc chiếm ưu thế; vượt trội hơn người khác.

The state of being dominant; prevailing over others.

Ví dụ
Công ty nắm giữ vị trí thống trị trong thị trường truyền thông xã hội.The company held a dominant position in the social media market.
Cô ấy không duy trì vị trí thống trị trong cuộc họp cộng đồng.She did not maintain a dominant position during the community meeting.

Nghĩa 03 · Trong kinh tế học, một tình huống mà một công ty hoặc thực thể có sức mạnh đủ để ảnh hưởng đến thị trường.

Trong kinh tế học, một tình huống mà một công ty hoặc thực thể có sức mạnh đủ để ảnh hưởng đến thị trường.

In economics, a situation where a firm or entity has sufficient power to influence the market.

Ví dụ
Google nắm giữ vị trí thống trị trong thị trường quảng cáo trực tuyến.Google holds a dominant position in the online advertising market.
Facebook không có vị trí thống trị trong thị trường mạng xã hội.Facebook does not have a dominant position in the social media market.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh