Bản dịch của từ Dominican trong tiếng Việt

Dominican

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominican (Adjective)

dəmˈɪnɪkən
dəˈmɪnɪkən
01

Thuộc về Cộng hòa Dominica, người dân hoặc văn hóa của nước này

Relating to the Dominican Republic its people or its culture

Ví dụ
02

Thuộc Dòng Đa Minh, một dòng tu Công giáo Rôma do Thánh Đa Minh thành lập

Relating to the Dominican Order a Roman Catholic religious order founded by Saint Dominic

Ví dụ

Dominican (Noun)

dəmˈɪnɪkən
dəˈmɪnɪkən
01

Thành viên của Dòng Đa Minh, nhất là tu sĩ nam, nữ tu hoặc linh mục

A member of the Dominican Order especially a friar nun or priest

Ví dụ
02

Người đến từ hoặc là công dân của Cộng hòa Dominica

A person from the Dominican Republic

Ví dụ