Bản dịch của từ Doom trong tiếng Việt
Doom

Doom (Noun)
Sự diệt vong, cái chết hoặc sự hủy diệt; tương lai bi thảm không tránh khỏi.
Death or destruction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Doom (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết án ai hoặc thứ gì đó sẽ chắc chắn bị hủy diệt, chết, hoặc gặp kết cục thảm khốc; quyết định rằng không có hy vọng cứu chữa hoặc tránh được tai họa.
To condemn to certain destruction or death
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "doom" dùng để chỉ một số phận bất hạnh hoặc sự diệt vong không thể tránh khỏi. Trong tiếng Anh, "doom" có thể mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến cái chết hoặc sự kết thúc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "oo" dài hơn. "Doom" cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "doomed to fail", diễn tả một kết cục xấu không thể tránh.
Họ từ
Từ "doom" dùng để chỉ một số phận bất hạnh hoặc sự diệt vong không thể tránh khỏi. Trong tiếng Anh, "doom" có thể mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến cái chết hoặc sự kết thúc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "oo" dài hơn. "Doom" cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "doomed to fail", diễn tả một kết cục xấu không thể tránh.
