Bản dịch của từ Dotation trong tiếng Việt

Dotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dotation(Noun)

doʊtˈeɪʃn
doʊtˈeɪʃn
01

(Từ lịch sử, thường in nghiêng) Một khoản thu nhập hoặc nguồn lợi do chính quyền phong cấp từ vùng lãnh thổ chinh phục — tức là tiền hoặc lợi tức được cấp cho ai đó từ tài sản/thuế của vùng đất bị Pháp chiếm đóng trong thời kỳ Đệ Nhất Đế chế (khoảng 1804–1814).

Historical usually italicized A grant of revenues from territory conquered by the French Empire c 1804–1814.

法国帝国征服地区的收入补助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(văn chương, hiếm) Hành động ban tặng, trao cho hoặc lập một khoản tặng, thường là của cải, tài sản hay nguồn kinh phí; cũng có thể chỉ một khoản tài trợ, quà tặng được trao.

Literary rare The act of dotating or bestowing something endowment or an instance of this.

捐赠;赠与

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh