Bản dịch của từ Double knit trong tiếng Việt

Double knit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double knit(Noun)

dˈʌblɨnɨkt
dˈʌblɨnɨkt
01

Một loại vải dệt chặt, thường có hoa văn chéo (góc chéo) và được dệt bằng hai lớp sợi (hai hệ sợi) tạo độ dày và bền hơn so với vải dệt đơn.

A type of closely woven fabric, especially in a diagonal pattern, made using two sets of yarn.

一种用两组纱线编织而成的紧密织物,通常呈斜纹图案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Double knit(Verb)

dˈʌblɨnɨkt
dˈʌblɨnɨkt
01

Đan bằng hai sợi len (hoặc hai lớp sợi) cùng lúc để tạo nên một miếng vải dày, chắc và ít co giãn.

To knit using two sets of yarn, creating a dense and sturdy fabric.

用两根纱线编织,形成厚实而坚固的面料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh