Bản dịch của từ Dowitcher trong tiếng Việt

Dowitcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dowitcher(Noun)

dˈaʊɪtʃəɹ
dˈaʊɪtʃəɹ
01

Một loài chim nước thích bơi lội trên bờ cát thuộc họ chim bơ (sandpiper), có mỏ dài thẳng, làm tổ và sinh sản ở vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực Bắc Mỹ và Đông Á.

A wading bird of the sandpiper family with a long straight bill breeding in arctic and subarctic North America and eastern Asia.

一种长喙的涉禽,栖息在北极和亚北极地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh