Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreams trong tiếng Việt

dreams

NounVerb

dreams (Noun)

/dɹˈimz/
/dɹˈimz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “dream” — những hình ảnh, câu chuyện xảy ra trong khi ngủ; cũng có thể là những ước mơ, khát vọng của một người.

plural of dream.

Ví dụ
Nhiều người có ước mơ về một xã hội tốt đẹp cho mọi người.Many people have dreams of a better society for everyone.
Không phải ai cũng đạt được ước mơ trong thế giới cạnh tranh hôm nay.Not everyone achieves their dreams in today's competitive world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dreams (Noun)

SingularPlural

dream

dreams

dreams (Verb)

/dɹˈimz/
/dɹˈimz/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở thời hiện tại của động từ "dream" — có nghĩa là mơ (ngủ mơ) hoặc mơ về (ao ước). Ví dụ: "He dreams every night" = "Anh ấy mơ mỗi đêm"; "She dreams of becoming a doctor" = "Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ".

thirdperson singular simple present indicative of dream.

Ví dụ
Cô ấy mơ về một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả cộng đồng.She dreams of a better world for all communities.
Anh ấy không còn mơ về việc sống trong nghèo đói nữa.He doesn't dream about living in poverty anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dreams (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dreamt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dreamt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dreams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dreaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh