Bản dịch của từ Drop front trong tiếng Việt
Drop front
Noun [U/C]

Drop front(Noun)
dɹɑp fɹnt
dɹɑp fɹnt
Ví dụ
02
Một phong cách xây dựng trong đồ nội thất, đặc biệt là trong tủ, nơi panel trước hạ xuống để sử dụng.
A style of construction in furniture, especially in cabinets, where the front panel drops down for use.
Ví dụ
