Bản dịch của từ Drop me a line trong tiếng Việt

Drop me a line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop me a line(Phrase)

drˈɒp mˈɛ ˈɑː lˈaɪn
ˈdrɑp ˈmɛ ˈɑ ˈɫaɪn
01

Giao tiếp với ai đó thường một cách ngắn gọn, đặc biệt là qua việc gửi tin nhắn hoặc ghi chú.

To communicate with someone often briefly especially by sending a message or note

Ví dụ
02

Gửi cho ai đó một bức thư hoặc tin nhắn khác

To send someone a letter or other message

Ví dụ
03

Liên hệ với ai đó một cách thoải mái hoặc không trang trọng

To contact someone in a casual or informal manner

Ví dụ