Bản dịch của từ Dry industry trong tiếng Việt

Dry industry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry industry(Noun)

drˈaɪ ˈɪndəstri
ˈdraɪ ˈɪndəstri
01

Một ngành công nghiệp chủ yếu hoạt động với hàng hóa không lỏng, chẳng hạn như vải vóc, kim loại hoặc điện tử.

An industry that deals primarily with nonliquid goods such as textiles metals or electronics

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để phân loại các ngành công nghiệp có đặc điểm là quy trình làm việc với các vật liệu rắn thay vì chất lỏng.

A term used to categorize industries that are characterized by their processes involving solid materials rather than liquids

Ví dụ
03

Một lĩnh vực của nền kinh tế liên quan đến việc sản xuất, chế tạo hoặc chế biến các vật liệu không ướt hoặc lỏng.

A sector of the economy that involves the production manufacturing or processing of materials that are not wet or liquid

Ví dụ