Bản dịch của từ Dry industry trong tiếng Việt
Dry industry
Noun [U/C]

Dry industry(Noun)
drˈaɪ ˈɪndəstri
ˈdraɪ ˈɪndəstri
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để phân loại các ngành công nghiệp có đặc điểm là quy trình làm việc với các vật liệu rắn thay vì chất lỏng.
A term used to categorize industries that are characterized by their processes involving solid materials rather than liquids
Ví dụ
03
Một lĩnh vực của nền kinh tế liên quan đến việc sản xuất, chế tạo hoặc chế biến các vật liệu không ướt hoặc lỏng.
A sector of the economy that involves the production manufacturing or processing of materials that are not wet or liquid
Ví dụ
