ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dry particles
Các hình thức rắn nhỏ có mặt trong hỗn hợp hoặc phân tán trong không khí.
Tiny solid forms present in a mixture or dispersed in air
Một mảnh nhỏ hoặc phần của một chất rắn thường có kích thước nhỏ hơn một hạt.
A small fragment or piece of a solid substance typically less than a grain in size
Bất kỳ chất nào dưới dạng các đơn vị riêng lẻ nhỏ.
Any substance in the form of small discrete units