Bản dịch của từ Dry particles trong tiếng Việt

Dry particles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry particles(Noun)

drˈaɪ pˈɑːtɪkəlz
ˈdraɪ ˈpɑrtɪkəɫz
01

Các hình thức rắn nhỏ có mặt trong hỗn hợp hoặc phân tán trong không khí.

Tiny solid forms present in a mixture or dispersed in air

Ví dụ
02

Một mảnh nhỏ hoặc phần của một chất rắn thường có kích thước nhỏ hơn một hạt.

A small fragment or piece of a solid substance typically less than a grain in size

Ví dụ
03

Bất kỳ chất nào dưới dạng các đơn vị riêng lẻ nhỏ.

Any substance in the form of small discrete units

Ví dụ