Bản dịch của từ Dry skin treatment trong tiếng Việt

Dry skin treatment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry skin treatment(Phrase)

drˈaɪ skˈɪn trˈiːtmənt
ˈdraɪ ˈskɪn ˈtritmənt
01

Một chế độ chăm sóc da có thể bao gồm kem, thuốc mỡ hoặc các biện pháp tự nhiên để cải thiện sức khỏe làn da.

A regimen that may include creams ointments or natural remedies to improve skin health

Ví dụ
02

Sản phẩm được sử dụng đặc biệt để cung cấp độ ẩm và phục hồi độ ẩm cho làn da khô.

Products used specifically to hydrate and restore moisture to dry skin

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình để giảm bớt hoặc chữa trị tình trạng da khô.

A method or procedure to alleviate or cure dry skin conditions

Ví dụ