Bản dịch của từ Dry socket trong tiếng Việt

Dry socket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry socket(Noun)

dɹˈaɪ sˈɑkət
dɹˈaɪ sˈɑkət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ