Bản dịch của từ Dry socket trong tiếng Việt

Dry socket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry socket(Noun)

dɹˈaɪ sˈɑkət
dɹˈaɪ sˈɑkət
01

Một tình trạng đau đớn có thể xảy ra sau khi nhổ răng, khi cục máu đông không hình thành được hoặc bị tháo ra khỏi lỗ răng.

Painful episodes can occur after a tooth extraction if a blood clot doesn't form or gets dislodged from the socket.

拔牙后可能出现的一种痛苦的状况,当血块未能形成或从牙槽内脱落时就会发生这种情况。

Ví dụ
02

Vùng xương hàm nơi đã bị nhổ răng và hiện tại không còn cục máu đông bảo vệ.

This is the area in the jawbone where the tooth was removed, and now there's no blood clot to protect it.

这是指牙槽骨中曾经拔牙的位置,现在没有血块保护的地方。

Ví dụ
03

Phản ứng viêm tại xương quanh nơi nhổ răng thường gây ra các biến chứng nếu không được điều trị kịp thời.

An inflammation reaction in the bone around the tooth extraction site, often leading to complications if not properly treated.

牙槽骨周围发生的炎症反应,如果不及时治疗,常会引发并发症。

Ví dụ