Bản dịch của từ Dry socket trong tiếng Việt
Dry socket
Noun [U/C]

Dry socket(Noun)
dɹˈaɪ sˈɑkət
dɹˈaɪ sˈɑkət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phản ứng viêm trong xương xung quanh vùng nhổ răng, thường dẫn đến biến chứng nếu không được điều trị.
An inflammatory reaction in the bone surrounding the extraction site, often leading to complications if not treated.
Ví dụ
