Bản dịch của từ Dual particle trong tiếng Việt

Dual particle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual particle(Noun)

djˈuːəl pˈɑːtɪkəl
ˈduəɫ ˈpɑrtɪkəɫ
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ một dạng biểu thị hai thực thể, trái ngược với các dạng số ít hoặc số nhiều.

A term used in linguistics to refer to a form that denotes two entities as opposed to singular or plural forms

Ví dụ
02

Một khái niệm trong một số ngôn ngữ đại diện cho số đôi, cụ thể chỉ một cặp đối tượng hoặc người.

A concept in certain languages that represents the dual number which specifically signifies a pair of objects or persons

Ví dụ
03

Một thành phần ngữ pháp chỉ ra sự phân biệt giữa hai thực thể hoặc trường hợp.

A grammatical element that indicates a distinction between two entities or instances

Ví dụ