Bản dịch của từ Dual realities trong tiếng Việt

Dual realities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual realities(Noun)

djˈuːəl riːˈælɪtiz
ˈduəɫ riˈæɫətiz
01

Chất lượng hoặc trạng thái của việc kép hoặc đôi

The quality or state of being dual or double

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc góc nhìn thừa nhận có nhiều thực tế khác nhau đồng thời.

A concept or perspective that acknowledges more than one reality at a given time

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó hai thực tại khác nhau tồn tại song song.

A situation in which two different realities exist simultaneously

Ví dụ