Bản dịch của từ Dupatta trong tiếng Việt
Dupatta

Dupatta(Noun)
Một dải vải dài thường được phụ nữ Nam Á mặc cùng với trang phục salwar kameez; được xếp nếp qua ngực và quàng quanh vai. Thường gọi là khăn choàng hoặc khăn phủ vai truyền thống.
A length of material worn arranged in two folds over the chest and thrown back around the shoulders typically with a salwar kameez by women from South Asia.
一种长布料,通常由南亚女性穿着,搭配沙尔瓦尔卡米兹,环绕肩部。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Du-patta (được viết là "dupatta" trong tiếng Anh) là một loại khăn dài thông dụng trong trang phục truyền thống của phái nữ ở các nước Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh. Nó thường được làm từ vải nhẹ và được sử dụng để che đầu hoặc cơ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hoặc nghĩa giữa tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "dupatta" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả trang phục và văn hóa.
Từ "dupatta" có nguồn gốc từ tiếng Hindi, xuất phát từ tiếng Urdu "dopatta", có nghĩa là "mảnh vải". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "ṭarāb", chỉ sự vải mỏng, và đã được sử dụng trong văn hóa Ấn Độ như một loại khăn choàng. Trong bối cảnh hiện đại, "dupatta" không chỉ thể hiện một món phụ kiện thời trang mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, biểu trưng cho sự thanh lịch và truyền thống trong trang phục của phụ nữ Nam Á.
Từ "dupatta" ít được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa Ấn Độ, liên quan đến trang phục truyền thống, như sari hay salwar kameez. Ở các tình huống khác, "dupatta" thường được bàn luận trong các cuộc hội thảo về thời trang, văn hóa và bản sắc dân tộc, phản ánh sự đa dạng văn hóa của người sử dụng.
Du-patta (được viết là "dupatta" trong tiếng Anh) là một loại khăn dài thông dụng trong trang phục truyền thống của phái nữ ở các nước Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh. Nó thường được làm từ vải nhẹ và được sử dụng để che đầu hoặc cơ thể. Không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hoặc nghĩa giữa tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "dupatta" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả trang phục và văn hóa.
Từ "dupatta" có nguồn gốc từ tiếng Hindi, xuất phát từ tiếng Urdu "dopatta", có nghĩa là "mảnh vải". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "ṭarāb", chỉ sự vải mỏng, và đã được sử dụng trong văn hóa Ấn Độ như một loại khăn choàng. Trong bối cảnh hiện đại, "dupatta" không chỉ thể hiện một món phụ kiện thời trang mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, biểu trưng cho sự thanh lịch và truyền thống trong trang phục của phụ nữ Nam Á.
Từ "dupatta" ít được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa Ấn Độ, liên quan đến trang phục truyền thống, như sari hay salwar kameez. Ở các tình huống khác, "dupatta" thường được bàn luận trong các cuộc hội thảo về thời trang, văn hóa và bản sắc dân tộc, phản ánh sự đa dạng văn hóa của người sử dụng.
