Bản dịch của từ Durable trends trong tiếng Việt

Durable trends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Durable trends(Noun)

djˈʊrəbəl trˈɛndz
ˈdʊrəbəɫ ˈtrɛndz
01

Khả năng chịu đựng sự mài mòn, áp lực hoặc tổn hại.

The quality of being able to withstand wear pressure or damage

Ví dụ
02

Một sự phát triển bền vững và ổn định trong một lĩnh vực hoặc khu vực nào đó.

A longlasting or steady development in a field or area

Ví dụ
03

Một mô hình hoặc xu hướng có thể kéo dài theo thời gian

A pattern or tendency that can persist over time

Ví dụ