Bản dịch của từ Dutiable dividend trong tiếng Việt

Dutiable dividend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dutiable dividend(Noun)

djˈuːʃəbəl dˈɪvɪdənd
ˈduʃəbəɫ ˈdɪvɪdənd
01

Một loại phân phối lợi nhuận phải chịu thuế theo một số điều kiện nhất định.

A type of profit distribution that is taxable under certain conditions

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán mà công ty chi trả cho cổ đông của mình và phải chịu trách nhiệm về thuế.

A payment made by a company to its shareholders that is liable to pay taxes

Ví dụ
03

Cổ tức phải chịu thuế theo luật pháp hoặc quy định hiện hành.

A dividend subject to taxation based on the applicable law or regulations

Ví dụ