Bản dịch của từ E-papers trong tiếng Việt

E-papers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E-papers(Noun)

ˈiːpˌeɪpəz
ˈɛˈpeɪpɝz
01

Dạng kỹ thuật số của các ấn phẩm in ấn để dễ dàng đọc và phân phối

A digital format of printed media for easy reading and distribution.

便于阅读和分享的一种数字化印刷媒体格式

Ví dụ
02

Một phiên bản điện tử của tờ báo thường cung cấp nội dung gốc và các cập nhật mới nhất.

An electronic version of a newspaper typically offers original and up-to-date content.

一种电子报纸,通常提供原创内容和最新消息的数字版

Ví dụ
03

Một ấn phẩm định dạng kỹ thuật số có thể truy cập trực tuyến, thường giống như một tờ báo truyền thống.

An online digital publication usually resembles a traditional newspaper.

一份以数字形式呈现的在线刊物,通常就像传统的报纸一样。

Ví dụ