Bản dịch của từ Eating fresh trong tiếng Việt

Eating fresh

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating fresh(Phrase)

ˈiːtɪŋ frˈɛʃ
ˈitɪŋ ˈfrɛʃ
01

Hành động tiêu thụ thực phẩm ở trạng thái tự nhiên, vừa mới thu hoạch hoặc chế biến xong.

The act of consuming food that is in its natural state recently harvested or prepared

Ví dụ
02

Một cụm từ thường được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc chất lượng của thực phẩm.

An expression often used to indicate healthiness or the quality of food

Ví dụ
03

Thói quen ăn uống tập trung vào các thực phẩm được chế biến và bảo quản tối thiểu.

A dietary habit focusing on foods that are minimally processed and preserved

Ví dụ