Bản dịch của từ Echelon trong tiếng Việt
Echelon

Echelon(Noun)
Một cấp bậc hoặc vị trí trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội; chỉ mức độ quyền lực, trách nhiệm hoặc địa vị của một người trong hệ thống phân cấp.
A level or rank in an organization a profession or society.
Một đội hình (của quân đội, tàu thuyền, máy bay hoặc phương tiện) xếp theo hàng song song, mỗi hàng sau nhô ra xa hơn so với hàng phía trước, tạo thành các lớp chếch so với hướng tiến.
A formation of troops ships aircraft or vehicles in parallel rows with the end of each row projecting further than the one in front.
Dạng danh từ của Echelon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Echelon | Echelons |
Echelon(Verb)
Dạng động từ của Echelon (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Echelon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Echeloned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Echeloned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Echelons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Echeloning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "echelon" trong tiếng Anh mang nghĩa là một cấp bậc hoặc một tầng lớp trong cấu trúc tổ chức. Trong quân đội, thuật ngữ này chỉ cấp chỉ huy, trong khi trong kinh doanh, nó ám chỉ các cấp độ khác nhau của nhân viên hoặc người quản lý. "Echelon" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh.
Từ "echelon" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "échelon", có nghĩa là "bậc thang". Nó xuất phát từ tiếng Latinh "scala", nghĩa là "thang" hoặc "bậc". Xuất hiện đầu tiên trong ngữ cảnh quân sự vào thế kỷ 19, từ này thường được sử dụng để chỉ các cấp bậc hoặc mức độ trong một tổ chức hoặc hệ thống. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh cách mà các tầng lớp hay cấp bậc trong cấu trúc xã hội được tổ chức, từ đó liên kết với khái niệm hiện tại về thứ bậc và phân chia trong các tổ chức.
Từ "echelon" thường xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến bối cảnh giáo dục và doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh này, từ này thường đề cập đến cấp bậc, đẳng cấp hoặc lớp của một tổ chức, đặc biệt trong quản lý. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong lĩnh vực quân sự để mô tả các cấp chỉ huy. "Echelon" không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng có thể thấy trong tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu.
Họ từ
Từ "echelon" trong tiếng Anh mang nghĩa là một cấp bậc hoặc một tầng lớp trong cấu trúc tổ chức. Trong quân đội, thuật ngữ này chỉ cấp chỉ huy, trong khi trong kinh doanh, nó ám chỉ các cấp độ khác nhau của nhân viên hoặc người quản lý. "Echelon" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi trong một số ngữ cảnh.
Từ "echelon" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "échelon", có nghĩa là "bậc thang". Nó xuất phát từ tiếng Latinh "scala", nghĩa là "thang" hoặc "bậc". Xuất hiện đầu tiên trong ngữ cảnh quân sự vào thế kỷ 19, từ này thường được sử dụng để chỉ các cấp bậc hoặc mức độ trong một tổ chức hoặc hệ thống. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh cách mà các tầng lớp hay cấp bậc trong cấu trúc xã hội được tổ chức, từ đó liên kết với khái niệm hiện tại về thứ bậc và phân chia trong các tổ chức.
Từ "echelon" thường xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, liên quan đến bối cảnh giáo dục và doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh này, từ này thường đề cập đến cấp bậc, đẳng cấp hoặc lớp của một tổ chức, đặc biệt trong quản lý. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong lĩnh vực quân sự để mô tả các cấp chỉ huy. "Echelon" không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng có thể thấy trong tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu.
