Bản dịch của từ Ecological balance trong tiếng Việt

Ecological balance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecological balance(Noun)

ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl bˈæləns
ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈbæɫəns
01

Một trạng thái ổn định sinh thái, nơi mà các quá trình tự nhiên và hoạt động của con người hòa hợp với nhau.

A state of ecological stability where natural processes and human activities are in harmony

生态平衡 - 生态系统稳定、自然过程与人类活动和谐共存的状态

Ví dụ
02

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sinh vật và môi trường vật lý của chúng là yếu tố duy trì các hệ sinh thái.

The interdependence of organisms and their physical environment sustaining ecosystems

生态平衡 - 生物群落与其物理环境相互依赖,维持生态系统稳定的状态

Ví dụ
03

Sự cân bằng giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng nhằm duy trì sự đa dạng sinh học và bền vững.

The equilibrium between living organisms and their environment maintaining biodiversity and sustainability

生态平衡 - 生物群落与其环境之间的均衡状态,维持生物多样性和可持续性

Ví dụ