Bản dịch của từ Economies of scale trong tiếng Việt

Economies of scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economies of scale(Noun)

ɨkˈɑnəmiz ˈʌv skˈeɪl
ɨkˈɑnəmiz ˈʌv skˈeɪl
01

Lợi thế chi phí mà doanh nghiệp thu được nhờ quy mô hoạt động, trong đó chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm thường giảm khi quy mô tăng lên do các chi phí cố định được phân bổ đều hơn trên nhiều đơn vị sản phẩm hơn.

Cost advantage that a business gains from its scale of operations, where the cost per unit usually decreases as the scale increases because fixed costs are spread over more units of production.

由规模经济带来的成本优势是指企业随着扩大规模而获得的成本优势,一般来说,单位产出成本会随着产量的增加而下降,因为固定成本被分摊到更多的产出单位上。

Ví dụ
02

Nguyên tắc kinh tế cho rằng khi quy mô sản xuất mở rộng, chi phí trung bình cho mỗi đơn vị thường sẽ giảm

Economic principles suggest that as the scale of production increases, the average cost per unit tends to decrease.

随着生产规模的扩大,平均成本通常会逐渐下降,这是一个经济学原理,也被称为规模经济效应。

Ví dụ
03

Một khái niệm giải thích cách các công ty lớn có thể sản xuất hàng hóa với chi phí thấp hơn so với các công ty nhỏ do hiệu quả hoạt động.

This concept explains how larger companies can produce goods more cheaply than smaller ones, thanks to operational efficiency.

这段话解释了大型公司如何通过提升运营效率,以更低的成本生产商品,从而在竞争中占据优势。

Ví dụ