Bản dịch của từ Effectiveness trong tiếng Việt

Effectiveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effectiveness(Noun)

ɪfˈɛktɪvnəs
ɪˈfɛktɪvnəs
01

Khả năng đạt được kết quả mong muốn

The ability to achieve intended outcomes

Ví dụ
02

Chất lượng của sự hiệu quả là mức độ mà một điều gì đó thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn.

The quality of being effective the degree to which something is successful in producing a desired result

Ví dụ
03

Một thước đo cho thấy hiệu quả của một can thiệp hoặc phương pháp điều trị cụ thể ra sao.

A measure of how well a specific intervention or treatment works

Ví dụ