Bản dịch của từ Efl trong tiếng Việt

Efl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efl(Noun)

ˈɛfəl
ˈɛfəɫ
01

Một thuật ngữ chỉ tiếng Anh như là ngôn ngữ thứ hai, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc khóa học.

A term referring to English as a Foreign Language often in the context of education or coursework

Ví dụ
02

Một môi trường giáo dục nơi tiếng Anh được dạy như một ngoại ngữ.

An educational setting where English is taught as a foreign language

Ví dụ
03

Một chương trình được thiết kế để dạy tiếng Anh cho những người nói ngôn ngữ khác

A program designed to teach English to speakers of other languages

Ví dụ