Bản dịch của từ Egg substitute trong tiếng Việt
Egg substitute
Noun [U/C]

Egg substitute(Noun)
ˈɛɡ sˈʌbstɪtjˌuːt
ˈɛɡ ˈsəbstəˌtut
Ví dụ
02
Một thành phần giả lập hương vị và kết cấu của trứng, thường được sử dụng trong các công thức chay hoặc thân thiện với người bị dị ứng.
An ingredient that mimics the flavor and texture of eggs commonly used in vegan or allergyfriendly recipes
Ví dụ
