Bản dịch của từ Egg substitute trong tiếng Việt

Egg substitute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg substitute(Noun)

ˈɛɡ sˈʌbstɪtjˌuːt
ˈɛɡ ˈsəbstəˌtut
01

Một sản phẩm được sử dụng thay cho trứng trong các công thức nấu ăn thường được làm từ nguyên liệu thực vật hoặc các chất thay thế khác.

A product used in place of eggs in recipes often made from plantbased ingredients or other substitutes

Ví dụ
02

Một thành phần giả lập hương vị và kết cấu của trứng, thường được sử dụng trong các công thức chay hoặc thân thiện với người bị dị ứng.

An ingredient that mimics the flavor and texture of eggs commonly used in vegan or allergyfriendly recipes

Ví dụ
03

Một loại phụ gia thực phẩm được thiết kế để mô phỏng các đặc tính của trứng trong nấu ăn hoặc làm bánh.

A food additive designed to replicate the properties of eggs in cooking or baking

Ví dụ