Bản dịch của từ Elderly care trong tiếng Việt

Elderly care

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elderly care(Noun Uncountable)

ˈɛldəli kˈeə
ˈɛɫdɝɫi ˈkɛr
01

Một lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội tập trung vào sức khỏe và phúc lợi của người cao tuổi

A sector of healthcare and social services focused on the health and welfare of elderly individuals

Ví dụ
02

Việc chăm sóc có tổ chức dành cho người già cần hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày

The organized care provided for old people who need assistance with daily activities

Ví dụ
03

Các dịch vụ và hệ thống hỗ trợ được thiết kế để giúp người cao tuổi sống tự lập hoặc trong các cơ sở chăm sóc

Services and support systems designed to help senior citizens live independently or in care facilities

Ví dụ